"invariably" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó xảy ra mỗi lần, không có thay đổi hoặc ngoại lệ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘luôn luôn’ nhấn mạnh chuyện gì đó xảy ra không lần nào thay đổi, thường dùng khi nói về việc xảy ra lặp đi lặp lại. Mạnh hơn nhiều so với ‘thường’.
Examples
My dad invariably wakes up early.
Bố tôi **luôn luôn** dậy sớm.
It invariably rains on my birthday.
Sinh nhật tôi **luôn luôn** có mưa.
She invariably orders the same meal.
Cô ấy **luôn luôn** gọi cùng một món ăn.
No matter what I do, something invariably goes wrong.
Dù làm gì, luôn có gì đó **luôn luôn** trục trặc.
People invariably stare when I wear this hat.
Khi tôi đội chiếc mũ này, mọi người **luôn luôn** nhìn tôi.
If you call him after nine, he invariably misses your call.
Nếu bạn gọi cho anh ấy sau chín giờ, anh ấy **luôn luôn** bỏ lỡ cuộc gọi.