"invaded" in Vietnamese
Definition
Khi quân đội hoặc người dân vào một nơi nào đó bằng vũ lực để kiểm soát, hoặc thứ gì đó/kẻ nào đó xâm nhập vào không gian một cách không mong muốn hoặc gây hại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng với ý nghĩa quân sự, nhưng cũng có thể dùng cho xâm phạm quyền riêng tư như 'privacy was invaded'. Chủ yếu ở thể bị động và mang sắc thái tiêu cực.
Examples
The country was invaded by foreign troops.
Đất nước bị quân đội nước ngoài **xâm chiếm**.
My privacy was invaded when they read my diary.
Khi họ đọc nhật ký của tôi, sự riêng tư của tôi đã bị **xâm phạm**.
The garden was invaded by weeds this year.
Năm nay khu vườn đã bị cỏ dại **xâm chiếm**.
I felt invaded when strangers walked into my office without asking.
Tôi cảm thấy **bị xâm phạm** khi người lạ vào văn phòng tôi mà không hỏi.
Our peaceful hometown was suddenly invaded during the night.
Quê hương yên bình của chúng tôi đã bất ngờ bị **xâm chiếm** trong đêm.
My social media felt totally invaded after so many ads appeared.
Mạng xã hội của tôi cảm thấy hoàn toàn bị **xâm chiếm** sau khi có quá nhiều quảng cáo xuất hiện.