"intubated" in Vietnamese
Definition
Khi một ống được đưa vào đường thở để giúp bệnh nhân thở, thường dùng trong phẫu thuật hoặc cấp cứu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong môi trường y tế, thường nói về tình trạng của bệnh nhân: 'bệnh nhân được đặt ống nội khí quản'. Không dùng cho ống ăn uống.
Examples
The patient was intubated during the surgery.
Bệnh nhân đã được **đặt ống nội khí quản** trong ca phẫu thuật.
She is still intubated and cannot speak.
Cô ấy vẫn đang được **đặt ống nội khí quản** nên không thể nói chuyện.
He was intubated after the accident to help him breathe.
Anh ấy được **đặt ống nội khí quản** sau tai nạn để hỗ trợ thở.
If someone is intubated, they usually need close monitoring in the ICU.
Nếu ai đó được **đặt ống nội khí quản**, họ thường cần được theo dõi sát ở phòng ICU.
My uncle was intubated for a week but made a full recovery.
Chú tôi đã được **đặt ống nội khí quản** một tuần nhưng đã hồi phục hoàn toàn.
Doctors had to keep him intubated until his breathing improved.
Các bác sĩ phải giữ anh ấy được **đặt ống nội khí quản** cho đến khi hô hấp cải thiện.