Type any word!

"intrusive" in Vietnamese

xâm phạmxâm nhập

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó xâm nhập vào không gian riêng hoặc chuyện cá nhân của người khác, khiến họ cảm thấy không thoải mái hoặc bị làm phiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ hành động xâm phạm quyền riêng tư: 'intrusive questions', 'intrusive ads', 'intrusive thoughts'. Không dùng cho các gián đoạn tích cực.

Examples

The reporter asked intrusive questions about her family.

Phóng viên đã hỏi những câu hỏi **xâm phạm** về gia đình cô ấy.

I find pop-up ads very intrusive when I browse the web.

Tôi thấy quảng cáo pop-up rất **xâm phạm** khi lướt web.

Some people find background checks intrusive.

Một số người thấy kiểm tra lý lịch là quá **xâm phạm**.

Sorry if my advice was a bit intrusive—I just wanted to help.

Xin lỗi nếu lời khuyên của tôi hơi **xâm phạm** — tôi chỉ muốn giúp thôi.

The security camera felt too intrusive, so we decided not to install it.

Chiếc camera an ninh cảm thấy quá **xâm phạm**, nên chúng tôi quyết định không lắp đặt.

Sometimes my little brother can be pretty intrusive when I'm studying.

Đôi khi em trai tôi khá **xâm phạm** khi tôi đang học.