"intrusion" Vietnamese में
परिभाषा
Hành động vào nơi nào đó, tình huống hoặc cuộc sống của ai đó mà không được phép; cũng có thể là sự gián đoạn hoặc can thiệp không mong muốn.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Hơi trang trọng, hay đi với 'privacy', 'personal life', 'security'. Ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ điều không mong muốn. Cụm phổ biến: 'an intrusion of privacy', 'unwanted intrusion'. Không nhầm với 'invasion' (mạnh mẽ, thường là vật lý).
उदाहरण
The loud noise was an intrusion during our meeting.
Tiếng ồn lớn là một **xâm nhập** trong cuộc họp của chúng tôi.
They considered the reporter’s questions an intrusion on their privacy.
Họ cho rằng câu hỏi của phóng viên là một **xâm nhập** vào quyền riêng tư của họ.
The alarm will sound if there is any intrusion into the building.
Chuông báo động sẽ kêu nếu có bất kỳ **xâm nhập** nào vào tòa nhà.
Sorry for the intrusion, I didn't mean to disturb you.
Xin lỗi vì **xâm nhập**, tôi không có ý làm phiền bạn.
Many people see constant ads online as an intrusion into their daily lives.
Nhiều người coi việc liên tục xuất hiện quảng cáo trên mạng là một **xâm nhập** vào cuộc sống hàng ngày của họ.
A security camera can help prevent intrusion from strangers.
Camera an ninh có thể giúp ngăn chặn **xâm nhập** từ người lạ.