"intruders" in Vietnamese
Definition
Là người vào nơi nào đó mà không được phép hoặc không được chào đón, thường lén lút hoặc bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người, không dùng cho động vật. Hay xuất hiện trong ngữ cảnh an ninh, tội phạm. Không nhầm với 'khách' hoặc 'người thăm viếng'.
Examples
The alarm went off because intruders entered the house.
Chuông báo động reo vì có **kẻ đột nhập** vào nhà.
We must keep the door locked to stop intruders.
Chúng ta phải khoá cửa để ngăn **kẻ đột nhập**.
Cameras help catch intruders at night.
Camera giúp bắt được **kẻ đột nhập** vào ban đêm.
We heard noises downstairs and thought there might be intruders.
Chúng tôi nghe thấy tiếng động dưới nhà và nghĩ có thể có **kẻ đột nhập**.
Security guards are trained to deal with intruders quickly and safely.
Nhân viên bảo vệ được huấn luyện để xử lý **kẻ đột nhập** nhanh chóng và an toàn.
That strange sound outside? Probably just the wind, but I always worry about intruders.
Âm thanh lạ bên ngoài? Chắc chỉ là gió thôi, nhưng tôi luôn lo về **kẻ đột nhập**.