Type any word!

"intruder" in Vietnamese

kẻ đột nhập

Definition

Kẻ đột nhập là người vào một nơi nào đó mà không có sự cho phép, đặc biệt là vào nơi riêng tư hoặc bị cấm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh an ninh, tội phạm hoặc quyền riêng tư. Luôn chỉ người không được mong muốn, vi phạm nội quy. Không dùng cho động vật hoặc đồ vật.

Examples

The police caught an intruder in the house.

Cảnh sát đã bắt được một **kẻ đột nhập** trong nhà.

The alarm went off when an intruder entered.

Chuông báo động vang lên khi có **kẻ đột nhập**.

A dog can help protect your home from an intruder.

Chó có thể giúp bảo vệ ngôi nhà của bạn khỏi **kẻ đột nhập**.

We heard strange noises last night, but luckily it wasn’t an intruder.

Tối qua chúng tôi nghe thấy tiếng động lạ, nhưng may mắn thay không phải là **kẻ đột nhập**.

The security camera shows the intruder climbing over the fence.

Camera an ninh ghi lại cảnh **kẻ đột nhập** trèo qua hàng rào.

No one noticed the intruder until it was too late.

Không ai phát hiện ra **kẻ đột nhập** cho đến khi quá muộn.