"intrude" en Vietnamese
Definición
Vào nơi, tình huống hoặc cuộc trò chuyện mà mình không được chào đón hoặc mời; tự ý làm phiền hay can thiệp không mong muốn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Mang ý nghĩa tiêu cực, thường nói về việc vi phạm quyền riêng tư hoặc làm phiền người khác. Các cụm từ như 'intrude on someone's privacy' dùng khi nhắc tới xâm phạm không gian cá nhân. Khi tiếp cận ai đó lịch sự, dùng câu 'I don't mean to intrude.'
Ejemplos
I don't want to intrude on your private conversation.
Tôi không muốn **xen vào** cuộc trò chuyện riêng của các bạn.
Sorry to intrude, but there's an urgent call for you.
Xin lỗi vì **làm phiền**, nhưng có cuộc gọi khẩn cho bạn.
The neighbors' noise intrudes on our peace and quiet.
Tiếng ồn của hàng xóm **xen vào** sự yên tĩnh của chúng tôi.
Work kept intruding on what was supposed to be a relaxing vacation.
Công việc cứ **xen vào** kỳ nghỉ mà lẽ ra phải thư giãn.
She politely said, "I don't mean to intrude, but I couldn't help overhearing — are you looking for a plumber?"
Cô ấy lịch sự nói: “Tôi không có ý **làm phiền**, nhưng tôi vô tình nghe được — bạn đang tìm thợ sửa ống nước à?”
Memories of the accident would intrude at the most unexpected moments.
Những ký ức về tai nạn cứ **chen vào** vào những lúc không ngờ tới nhất.