"introduce" in Vietnamese
Definition
Khi bạn giúp người khác biết về ai đó lần đầu tiên, hoặc trình bày một ý tưởng, sản phẩm, hoặc chủ đề mới với mọi người. Cũng có thể nghĩa là đưa cái gì đó mới vào sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Các mẫu phổ biến: 'introduce someone to someone' là giới thiệu hai người với nhau; 'introduce yourself' là tự giới thiệu bản thân; 'introduce a new policy/product' nghĩa là đưa vào áp dụng hoặc giới thiệu cái mới.
Examples
Let me introduce my friend Anna.
Để tôi **giới thiệu** bạn của tôi là Anna.
The teacher asked me to introduce myself.
Cô giáo yêu cầu tôi **giới thiệu** về bản thân.
They will introduce a new rule next week.
Họ sẽ **giới thiệu** quy định mới vào tuần sau.
Before we start, I'd like to introduce today's speaker.
Trước khi bắt đầu, tôi muốn **giới thiệu** diễn giả ngày hôm nay.
The company plans to introduce a cheaper version next month.
Công ty dự kiến sẽ **giới thiệu** phiên bản rẻ hơn vào tháng tới.
Can you introduce the topic in a few simple words?
Bạn có thể **giới thiệu** chủ đề này bằng vài từ đơn giản không?