Type any word!

"intro" in Vietnamese

đoạn mở đầuintro

Definition

'Intro' là dạng viết tắt của 'introduction', thường chỉ phần mở đầu của một bài hát, video, chương trình hoặc bài thuyết trình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Intro' là ngữ không trang trọng, chủ yếu dùng trong lĩnh vực sáng tạo như âm nhạc, video, thuyết trình. Gặp nhiều trong cụm như 'skip intro', ít dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The intro to the movie was very exciting.

Phần **intro** của bộ phim rất hấp dẫn.

I always skip the intro when I watch this show.

Tôi luôn bỏ qua **intro** khi xem chương trình này.

The song has a long intro before the lyrics start.

Bài hát có một **intro** dài trước khi lời bắt đầu.

Nice intro—it really grabs your attention!

**Intro** hay quá—thực sự thu hút sự chú ý!

Can you make the intro shorter? People want to get to the main content faster.

Bạn có thể làm **intro** ngắn hơn không? Mọi người muốn vào nội dung chính nhanh hơn.

That YouTuber always has a funny intro in his videos.

YouTuber đó luôn có một **intro** hài hước trong các video của mình.