Type any word!

"intricate" in Vietnamese

tinh xảophức tạp

Definition

Một vật tinh xảo hoặc phức tạp có nhiều chi tiết nhỏ và thường rất khó hiểu hoặc thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'thiết kế phức tạp', 'mẫu tinh xảo', nhấn mạnh đến việc có nhiều chi tiết, không dùng chỉ vì một vật lớn hoặc dài.

Examples

The artist made an intricate drawing of a tree.

Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh cây rất **tinh xảo**.

This puzzle is very intricate and hard to solve.

Câu đố này rất **phức tạp** và khó giải.

She wore a dress with an intricate pattern.

Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết rất **tinh xảo**.

The story's plot became more and more intricate as new characters appeared.

Cốt truyện của câu chuyện ngày càng trở nên **phức tạp** khi có thêm các nhân vật mới.

He tried to explain the intricate system, but I was completely lost.

Anh ấy cố gắng giải thích hệ thống **phức tạp** đó, nhưng tôi hoàn toàn không hiểu gì.

Don't you love how intricate their handmade jewelry is?

Bạn có thích sự **tinh xảo** của những món trang sức thủ công của họ không?