Type any word!

"intoxicated" in Vietnamese

bị saybị ngộ độc

Definition

Đang ở trạng thái mất kiểm soát do sử dụng rượu, ma túy hoặc bị nhiễm độc bởi chất khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng và mang tính y khoa; trong giao tiếp thường dùng 'say' cho rượu. Từ này có thể dùng cho rượu, ma túy, hoặc chất độc; gặp nhiều trong bối cảnh y tế, pháp luật ('intoxicated driver').

Examples

He was intoxicated after drinking too much wine.

Anh ấy đã **bị say** sau khi uống quá nhiều rượu vang.

The doctor said she was intoxicated by chemicals.

Bác sĩ nói cô ấy đã **bị ngộ độc** bởi hóa chất.

It is illegal to drive while intoxicated.

Lái xe khi **bị say** là phạm pháp.

He got so intoxicated at the party that he couldn't walk straight.

Anh ấy **bị say** ở bữa tiệc đến mức không thể đi thẳng được.

The police arrested him for being intoxicated in public.

Cảnh sát đã bắt anh ấy vì **bị say** nơi công cộng.

She didn't realize the seafood was bad until everyone started feeling intoxicated.

Cô ấy không nhận ra hải sản bị hỏng cho đến khi mọi người bắt đầu cảm thấy **bị ngộ độc**.