好きな単語を入力!

"intolerant" in Vietnamese

không khoan dungkhông dung nạp (chất)

Definition

Không chấp nhận, không tôn trọng ý kiến, niềm tin hoặc hành vi của người khác. Cũng dùng để chỉ người không dung nạp được một số thực phẩm hay chất nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh xã hội/culture ('intolerant of other beliefs' nghĩa là không khoan dung với niềm tin khác). Cũng dùng về phản ứng của cơ thể với thực phẩm ('lactose intolerant'). Mạnh hơn từ 'unaccepting'. Thường kết hợp với 'of' hoặc 'to'.

Examples

He is intolerant of other people's ideas.

Anh ấy **không khoan dung** với ý kiến của người khác.

Some people are intolerant to dairy products.

Một số người **không dung nạp** được các sản phẩm từ sữa.

Being intolerant can hurt friendships.

Việc trở nên **không khoan dung** có thể làm tổn thương tình bạn.

He’s so intolerant—he can’t stand anyone who disagrees with him.

Anh ta rất **không khoan dung**—ai không đồng ý với anh ấy là anh ấy không chịu được.

She realized she was intolerant of gluten only after years of stomach pain.

Sau nhiều năm đau bụng, cô ấy mới nhận ra mình **không dung nạp** gluten.

Try not to be intolerant—everyone has a right to their own opinion.

Đừng **không khoan dung** nhé—ai cũng có quyền có ý kiến riêng của mình.