Введите любое слово!

"intimidating" in Vietnamese

đáng sợlàm cho nản lòng

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó khiến bạn cảm thấy sợ hãi, lo lắng hoặc thiếu tự tin do họ có vẻ quyền lực hoặc đáng nể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đáng sợ' dùng cho người, tình huống hoặc vật làm bạn cảm thấy không thoải mái theo kiểu ấn tượng mạnh; không nhất thiết phải là sự sợ hãi vật lý. Mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc hơn từ 'ghê'.

Examples

My new teacher was very intimidating at first.

Thầy giáo mới của tôi lúc đầu trông rất **đáng sợ**.

Standing in front of a large crowd can feel intimidating.

Đứng trước đám đông lớn có thể cảm thấy rất **đáng sợ**.

The big dog looks intimidating, but he is really friendly.

Con chó to trông khá **đáng sợ**, nhưng nó thực ra rất thân thiện.

She has an intimidating reputation, but she's actually easy to talk to.

Cô ấy có tiếng là **đáng sợ**, nhưng thực ra lại rất dễ nói chuyện.

Job interviews can be really intimidating, especially if you want the position badly.

Phỏng vấn xin việc có thể thực sự rất **đáng sợ**, nhất là khi bạn rất muốn vị trí đó.

That gym looks kind of intimidating if you’re new, but everyone’s actually welcoming once you walk in.

Nếu bạn là người mới, phòng gym đó có thể hơi **đáng sợ** nhưng mọi người rất thân thiện khi bạn bước vào.