아무 단어나 입력하세요!

"intimacy" in Vietnamese

sự thân mật

Definition

Mối quan hệ gần gũi, riêng tư giữa hai hoặc nhiều người, có thể là sự gắn kết về cảm xúc hoặc thể xác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về các mối quan hệ gắn bó sâu sắc, chẳng hạn 'emotional intimacy' (gắn kết về mặt cảm xúc), 'physical intimacy' (gắn bó thể xác, lãng mạn). Ít dùng cho tình bạn thông thường.

Examples

Trust is important in building intimacy with someone.

Sự tin tưởng rất quan trọng để xây dựng **sự thân mật** với ai đó.

Emotional intimacy means you feel safe sharing your feelings.

**Sự thân mật** về mặt cảm xúc nghĩa là bạn cảm thấy an toàn khi chia sẻ cảm xúc của mình.

Physical intimacy is common in romantic relationships.

**Sự thân mật** về thể xác là điều phổ biến trong các mối quan hệ lãng mạn.

After years of marriage, their intimacy only grew stronger.

Sau nhiều năm kết hôn, **sự thân mật** của họ ngày càng sâu đậm hơn.

Some people find it hard to talk about intimacy.

Một số người cảm thấy khó nói về **sự thân mật**.

Friendship can sometimes develop a deep intimacy over time.

Tình bạn đôi khi có thể phát triển thành **sự thân mật** sâu sắc theo thời gian.