"intervened" in Vietnamese
Definition
Tham gia vào một tình huống nhằm thay đổi hoặc ngăn chặn điều gì đang xảy ra, thường là để giải quyết một vấn đề hoặc xung đột.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng trong cả văn cảnh trang trọng và không trang trọng, thường liên quan đến xung đột hoặc khủng hoảng. Cụm từ phổ biến: 'can thiệp vào tranh chấp', 'can thiệp kịp thời'. Thường ngụ ý hành động trước khi mọi thứ tồi tệ hơn.
Examples
The teacher intervened when the students started arguing.
Thầy giáo đã **can thiệp** khi học sinh bắt đầu cãi nhau.
She intervened to help the injured man.
Cô ấy đã **can thiệp** để giúp người đàn ông bị thương.
The police intervened before the fight got worse.
Cảnh sát đã **can thiệp** trước khi cuộc ẩu đả tồi tệ hơn.
Nobody intervened while they argued loudly in the street.
Không ai **can thiệp** khi họ cãi nhau to ngoài đường.
My parents finally intervened when my brother and I wouldn't stop fighting.
Cuối cùng bố mẹ tôi đã **can thiệp** khi tôi và em trai không chịu dừng cãi nhau.
He wished he had intervened sooner to prevent the misunderstanding.
Anh ấy ước mình đã **can thiệp** sớm hơn để ngăn hiểu lầm.