"intervene" Vietnamese में
परिभाषा
Tham gia vào một tình huống để thay đổi hoặc giúp đỡ, thường nhằm ngăn chặn vấn đề.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'can thiệp' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như chính trị, xung đột, hoặc tình huống khẩn cấp. Hay gặp trong cụm 'intervene in a crisis', 'intervene on someone's behalf'. Khác với 'interrupt' (ngắt lời).
उदाहरण
The government decided not to intervene in the dispute.
Chính phủ quyết định không **can thiệp** vào tranh chấp đó.
If things get worse, someone will have to intervene.
Nếu mọi chuyện xấu hơn, ai đó sẽ phải **can thiệp**.
The teacher had to intervene when the students started fighting.
Khi học sinh bắt đầu đánh nhau, giáo viên phải **can thiệp**.
Sometimes it's necessary to intervene to keep people safe.
Đôi khi cần phải **can thiệp** để giữ an toàn cho mọi người.
Please don't intervene unless you are asked.
Xin đừng **can thiệp** trừ khi có người yêu cầu.
He doesn't like it when his parents intervene in his personal life.
Anh ta không thích khi bố mẹ **can thiệp** vào đời sống cá nhân của mình.