Type any word!

"interruptions" in Vietnamese

sự gián đoạn

Definition

Những điều xảy ra hoặc hành động khiến cho quá trình đang diễn ra bị ngắt quãng trong chốc lát.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng được trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Thường gặp trong cụm như 'những sự gián đoạn liên tục', 'giảm thiểu sự gián đoạn'. Dạng số nhiều nhấn mạnh tính lặp lại.

Examples

The teacher asked for no interruptions during the test.

Giáo viên yêu cầu không có bất kỳ **sự gián đoạn** nào trong kỳ thi.

Frequent interruptions make it hard to focus.

**Sự gián đoạn** thường xuyên khiến tập trung trở nên khó khăn.

We had some interruptions during our meeting.

Chúng tôi đã gặp một vài **sự gián đoạn** trong cuộc họp.

I'm tired of all these interruptions when I'm trying to work from home.

Tôi mệt mỏi vì quá nhiều **sự gián đoạn** khi làm việc tại nhà.

Can we finish this conversation without any more interruptions, please?

Chúng ta có thể kết thúc cuộc trò chuyện này mà không còn **sự gián đoạn** nào nữa được không?

Despite the interruptions, we managed to get everything done on time.

Mặc dù có **sự gián đoạn**, chúng tôi vẫn hoàn thành mọi việc đúng hạn.