اكتب أي كلمة!

"international" بـVietnamese

quốc tế

التعريف

Liên quan hoặc thuộc về hai hay nhiều quốc gia, như du lịch, kinh doanh, thể thao, thỏa thuận hay tổ chức kết nối các nước.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ, như 'international airport', 'international students'. 'International' chỉ liên quan đến nhiều quốc gia, còn 'foreign' chỉ từ một nước ngoài.

أمثلة

This school has many international students.

Trường này có nhiều sinh viên **quốc tế**.

We flew through an international airport.

Chúng tôi bay qua một sân bay **quốc tế**.

The company wants to grow its international business.

Công ty muốn phát triển kinh doanh **quốc tế**.

She works on international projects, so she travels a lot.

Cô ấy làm việc với các dự án **quốc tế**, nên đi công tác nhiều.

Their brand is getting more international every year.

Thương hiệu của họ ngày càng trở nên **quốc tế** hơn.

It started as a local event, but now it gets international attention.

Nó bắt đầu là một sự kiện địa phương, nhưng bây giờ thu hút sự chú ý **quốc tế**.