"interest" in Vietnamese
Definition
Sự quan tâm là cảm giác muốn tìm hiểu hoặc biết thêm về điều gì đó. Ngoài ra, nó còn là số tiền phải trả thêm khi vay tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'interested in' khi nói về sở thích cá nhân. Trong tài chính dùng 'lãi suất', 'trả lãi'. Không nhầm với 'curiosity' (tò mò), vì 'interest' rộng và trung lập hơn.
Examples
I have an interest in music.
Tôi có **sự quan tâm** đến âm nhạc.
The bank charges 5% interest on the loan.
Ngân hàng tính **lãi suất** 5% cho khoản vay này.
Her face showed no interest.
Trên khuôn mặt cô ấy không thể hiện **sự quan tâm** nào cả.
He lost interest halfway through the movie.
Anh ấy mất **sự quan tâm** giữa chừng bộ phim.
Thanks for your interest, but we've already hired someone.
Cảm ơn **sự quan tâm** của bạn, nhưng chúng tôi đã tuyển xong người rồi.
My savings account earns a little interest every month.
Tài khoản tiết kiệm của tôi nhận được một ít **lãi suất** mỗi tháng.