"intents" in Vietnamese
Definition
'Intents' chỉ những lý do hoặc mục đích mà ai đó muốn làm một việc gì đó; những gì một người dự định hoặc mong muốn làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật hoặc trang trọng (ví dụ: 'for all intents and purposes'). Trong giao tiếp hàng ngày, 'intentions' phổ biến hơn. Không nhầm lẫn với 'contents'.
Examples
The lawyer asked about his intents in signing the contract.
Luật sư hỏi về những **ý định** của anh ấy khi ký hợp đồng.
Her intents were good, even though the result was bad.
**Ý định** của cô ấy là tốt, dù kết quả lại không như mong đợi.
We should trust people’s intents unless proven otherwise.
Chúng ta nên tin vào **ý định** của người khác trừ khi có bằng chứng ngược lại.
For all intents and purposes, the project is finished.
Xét về **ý định**, dự án này đã hoàn thành về mọi mặt.
Their intents seemed honest, but we still double-checked the details.
**Ý định** của họ có vẻ chân thành, nhưng chúng tôi vẫn kiểm tra lại các chi tiết.
When it comes to business deals, people's real intents aren't always obvious.
Trong các giao dịch kinh doanh, **ý định** thực sự của mọi người không phải lúc nào cũng rõ ràng.