"intentions" in Vietnamese
Definition
Ý định là những điều ai đó dự định hoặc mong muốn làm, dù hành động đó có xảy ra hay chưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'ý định tốt', 'ý định xấu', hoặc 'với ý định'. Chỉ nói về động cơ, mong muốn, không nhất thiết là hành động thực tế.
Examples
Her intentions were honest from the start.
**Ý định** của cô ấy là chân thành ngay từ đầu.
I don't know his intentions yet.
Tôi chưa rõ **ý định** của anh ấy.
They shared their intentions with the team.
Họ đã chia sẻ **ý định** của mình với nhóm.
I know your intentions are good, but this plan won't work.
Tôi biết **ý định** của bạn là tốt, nhưng kế hoạch này sẽ không thành công.
He came in with clear intentions to change the system.
Anh ấy đến với **ý định** rõ ràng là thay đổi hệ thống.
Good intentions don't always lead to good results.
**Ý định** tốt không phải lúc nào cũng dẫn đến kết quả tốt.