好きな単語を入力!

"intensely" in Vietnamese

một cách mãnh liệthết sức

Definition

Làm gì đó với cảm xúc, sức mạnh hoặc sự tập trung rất lớn. Dùng khi thứ gì đó diễn ra rất mạnh mẽ hoặc sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm động từ như 'học một cách mãnh liệt', 'làm việc hết sức'; ít khi dùng để tả vật thể.

Examples

She looked at me intensely.

Cô ấy nhìn tôi **một cách mãnh liệt**.

The colors in the painting are intensely bright.

Màu sắc trong bức tranh **một cách mãnh liệt** sáng.

He worked intensely all week.

Anh ấy đã làm việc **hết sức** suốt cả tuần.

The movie was intensely emotional and made me cry.

Bộ phim **cực kỳ mãnh liệt** về mặt cảm xúc và khiến tôi khóc.

He listened intensely to every word she said.

Anh ấy lắng nghe từng lời của cô ấy **một cách chăm chú**.

People feel stress intensely before important exams.

Mọi người cảm thấy căng thẳng **hết sức** trước các kỳ thi quan trọng.