"intending" in Vietnamese
dự địnhcó ý định
Definition
Có kế hoạch hoặc mong muốn làm gì đó; có mục tiêu hoặc ý định thực hiện một hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Intending’ thường đi với 'to' + động từ (‘intending to leave’), mang tính trang trọng hơn 'planning', hay gặp trong email, thông báo.
Examples
She is intending to study abroad next year.
Cô ấy **dự định** đi du học vào năm sau.
Are you intending to come to the meeting?
Bạn có **dự định** đến cuộc họp không?
He was intending to call you yesterday.
Anh ấy **dự định** gọi cho bạn hôm qua.
I'm not intending to stay late tonight.
Tôi không **dự định** ở lại muộn tối nay.
Were you intending on bringing anyone with you?
Bạn có **dự định** dẫn ai đó đi cùng không?
She’s intending to quit her job, but hasn’t told anyone yet.
Cô ấy **dự định** nghỉ việc, nhưng chưa nói với ai cả.