Type any word!

"intending" in Vietnamese

dự địnhcó ý định

Definition

Có kế hoạch hoặc mong muốn làm gì đó; có mục tiêu hoặc ý định thực hiện một hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Intending’ thường đi với 'to' + động từ (‘intending to leave’), mang tính trang trọng hơn 'planning', hay gặp trong email, thông báo.

Examples

She is intending to study abroad next year.

Cô ấy **dự định** đi du học vào năm sau.

Are you intending to come to the meeting?

Bạn có **dự định** đến cuộc họp không?

He was intending to call you yesterday.

Anh ấy **dự định** gọi cho bạn hôm qua.

I'm not intending to stay late tonight.

Tôi không **dự định** ở lại muộn tối nay.

Were you intending on bringing anyone with you?

Bạn có **dự định** dẫn ai đó đi cùng không?

She’s intending to quit her job, but hasn’t told anyone yet.

Cô ấy **dự định** nghỉ việc, nhưng chưa nói với ai cả.