Type any word!

"intended" in Vietnamese

dự địnhdành cho

Definition

Được dự tính, lên kế hoạch hoặc hướng tới một mục đích, người, hoặc kết quả cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cấu trúc 'be intended for', 'be intended to' và 'as intended'; trang trọng hơn so với 'meant for'; phân biệt với 'intentional'—'intended' là có lên kế hoạch, còn 'intentional' là cố ý.

Examples

This book is intended for young readers.

Cuốn sách này được **dự định** cho độc giả nhỏ tuổi.

The meeting was intended to be short.

Cuộc họp **dự định** sẽ ngắn.

I intended to call you yesterday.

Tôi đã **dự định** gọi cho bạn hôm qua.

The joke wasn't intended to hurt anyone.

Câu đùa đó không **dự định** làm ai bị tổn thương.

The app doesn't work as intended on older phones.

Ứng dụng này không hoạt động đúng như **dự định** trên điện thoại cũ.

It was intended as a compliment, but it sounded rude.

Nó **dự định** là một lời khen, nhưng lại nghe thô lỗ.