"intellectuals" in Vietnamese
Definition
Những người dành nhiều thời gian suy nghĩ, nghiên cứu, hoặc làm việc với ý tưởng, đặc biệt trong các lĩnh vực như triết học, văn học, khoa học hoặc nghệ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Giới trí thức’ thường chỉ những người có học vấn cao, đóng vai trò dẫn dắt tư tưởng hoặc văn hóa. Thường gặp trong các cụm như 'public intellectual', 'intellectual elite'. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'academics'.
Examples
Intellectuals often write books and articles.
**Giới trí thức** thường viết sách và bài báo.
Many intellectuals debate social issues.
Nhiều **trí thức** tranh luận về các vấn đề xã hội.
Universities attract intellectuals from around the world.
Các trường đại học thu hút **giới trí thức** từ khắp nơi trên thế giới.
Some intellectuals are very active in politics, not just in academic circles.
Một số **trí thức** rất tích cực trong chính trị, không chỉ trong giới học thuật.
During the discussion, the two intellectuals disagreed on almost every point.
Trong cuộc thảo luận, hai **trí thức** không đồng ý về hầu hết các điểm.
It's not just intellectuals who care about art—everyone has an opinion.
Không chỉ **giới trí thức** mới quan tâm đến nghệ thuật—mọi người đều có ý kiến riêng.