아무 단어나 입력하세요!

"intellectual" in Vietnamese

trí tuệngười trí thức

Definition

Liên quan đến khả năng suy nghĩ, hiểu biết hoặc chỉ người sử dụng trí óc nghiêm túc, đặc biệt trong học thuật hoặc sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng như tính từ hoặc danh từ. Gọi ai đó là 'người trí thức' có thể là khen hoặc chê là xa rời thực tế. Thường gặp trong các cụm như 'trí tuệ', 'sở hữu trí tuệ', 'tranh luận trí tuệ'.

Examples

He is an intellectual who loves reading philosophy books.

Anh ấy là một **người trí thức** yêu thích đọc sách triết học.

This is a very intellectual discussion.

Đây là một cuộc thảo luận rất **trí tuệ**.

Children need intellectual stimulation to grow.

Trẻ em cần sự kích thích **trí tuệ** để phát triển.

She surrounds herself with intellectual people who challenge her ideas.

Cô ấy kết bạn với những người **trí thức** luôn thử thách ý tưởng của mình.

That movie was too intellectual for me—I didn’t really understand it.

Bộ phim đó quá **trí tuệ** đối với tôi—tôi không hiểu lắm.

There’s an intellectual property law protecting inventions.

Có luật **sở hữu trí tuệ** bảo vệ các phát minh.