"insurgents" Vietnamese में
परिभाषा
Những người hoặc nhóm chống lại chính quyền bằng vũ lực, thường hoạt động có tổ chức để thay đổi tình hình.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng trong báo chí, quân sự hoặc lịch sử. Từ này trung tính, trang trọng hơn 'rebels', và không mang nghĩa tiêu cực như 'terrorists'.
उदाहरण
The army fought the insurgents in the north.
Quân đội đã chiến đấu với các **phiến quân** ở phía bắc.
Insurgents attacked the small town at night.
**Phiến quân** đã tấn công thị trấn nhỏ vào ban đêm.
The government is trying to defeat the insurgents.
Chính phủ đang cố gắng đánh bại các **phiến quân**.
Several insurgents were captured after the early morning raid.
Vài **phiến quân** đã bị bắt sau cuộc tấn công lúc sáng sớm.
For years, the region has struggled with insurgents disrupting daily life.
Nhiều năm qua, khu vực này liên tục bị **phiến quân** làm xáo trộn cuộc sống thường nhật.
"The insurgents retreated after losing ground," said the spokesperson.
Người phát ngôn cho biết, "Các **phiến quân** đã rút lui sau khi mất vị trí."