Type any word!

"insults" in Vietnamese

lời xúc phạmlời lăng mạ

Definition

Những lời nói hoặc hành động thô lỗ, xúc phạm dùng để làm tổn thương cảm xúc của người khác hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói nhiều lời xúc phạm, dùng dạng số nhiều. Phổ biến kết hợp với động từ như 'ném', 'trao đổi' (ví dụ: 'ném lời xúc phạm'). Dạng trang trọng hơn: 'lời lăng nhục'.

Examples

Insults can hurt people’s feelings.

**Lời xúc phạm** có thể làm tổn thương cảm xúc của người khác.

They traded insults all night during the argument.

Họ đã trao đổi **lời xúc phạm** suốt cả đêm khi cãi nhau.

Don’t let those insults get to you.

Đừng để những **lời xúc phạm** đó làm bạn buồn.

He shouted insults at the referee.

Anh ấy hét **lời xúc phạm** vào trọng tài.

She did not respond to their insults.

Cô ấy không đáp lại những **lời xúc phạm** của họ.

Online insults can be just as painful as face-to-face ones.

**Lời xúc phạm** trên mạng cũng đau đớn như trực tiếp.