"insulting" em Vietnamese
Definição
Lời nói hoặc hành động thiếu tôn trọng, làm tổn thương cảm xúc hoặc danh dự của ai đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng để chỉ lời nói, hành động hoặc thái độ ('insulting remarks', 'insulting behavior'), không dùng cho đồ vật hay tình huống trừ khi được nhân hoá.
Exemplos
His insulting words made her cry.
Những lời nói **xúc phạm** của anh ấy đã làm cô ấy khóc.
That was an insulting gesture.
Đó là một cử chỉ **xúc phạm**.
He found the comment insulting.
Anh ấy cảm thấy bình luận đó **xúc phạm**.
Stop making those insulting jokes—no one is laughing.
Ngừng những trò đùa **xúc phạm** đó đi—không ai cười đâu.
Many employees thought the email was insulting and complained to HR.
Nhiều nhân viên cho rằng email đó **xúc phạm** và đã than phiền với phòng nhân sự.
She gave me an insulting look when I asked for help.
Khi tôi nhờ giúp đỡ, cô ấy đã nhìn tôi bằng ánh mắt **xúc phạm**.