아무 단어나 입력하세요!

"insubordination" in Vietnamese

sự bất tuânsự chống đối

Definition

Cố ý không tuân theo mệnh lệnh hoặc hướng dẫn của cấp trên, nhất là trong công việc hoặc quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ mang tính pháp lý, chủ yếu dùng trong môi trường nghiêm túc như công sở hoặc quân đội. Mạnh hơn 'không vâng lời', thể hiện sự chống đối rõ ràng.

Examples

The soldier was punished for insubordination.

Người lính đã bị phạt vì **sự bất tuân**.

Insubordination is not allowed in this company.

**Sự bất tuân** không được chấp nhận trong công ty này.

He was fired because of insubordination.

Anh ta bị sa thải vì **sự bất tuân**.

She faced disciplinary action after her insubordination during the meeting.

Cô ấy bị kỷ luật sau **sự bất tuân** trong cuộc họp.

Accusing your boss of unfairness could be seen as insubordination.

Buộc tội sếp không công bằng có thể được xem là **sự bất tuân**.

Repeated insubordination can damage your career in any field.

**Sự bất tuân** lặp đi lặp lại có thể làm hại sự nghiệp của bạn trong bất cứ lĩnh vực nào.