"institution" in Vietnamese
Definition
Một tổ chức là một cơ quan lớn và quan trọng như trường đại học, ngân hàng, bệnh viện hoặc cơ quan chính phủ. Nó cũng có thể chỉ một hệ thống hoặc tập tục lâu đời trong xã hội mà mọi người tin tưởng và dựa vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong bối cảnh chính thức, học thuật hoặc báo chí, như 'tổ chức tài chính', 'tổ chức giáo dục'. Có thể dùng cho hệ thống xã hội—ví dụ, 'thể chế hôn nhân'. Khi nói về người, nghĩa là người ấy rất nổi bật hoặc uy tín trong cộng đồng.
Examples
She works for a large financial institution.
Cô ấy làm việc cho một **tổ chức** tài chính lớn.
The university is one of the oldest institutions in the city.
Trường đại học này là một trong những **tổ chức** lâu đời nhất ở thành phố.
Marriage is an important social institution in many countries.
Hôn nhân là một **thể chế** xã hội quan trọng ở nhiều quốc gia.
People still trust that institution, even after the scandal.
Sau vụ bê bối, người ta vẫn tin tưởng vào **tổ chức** đó.
For a lot of locals, that bookstore is practically an institution.
Đối với nhiều người dân địa phương, hiệu sách đó gần như là một **tổ chức**.
The report argues that the institution needs deep reform, not small changes.
Báo cáo cho rằng **tổ chức** này cần cải cách sâu rộng chứ không chỉ thay đổi nhỏ.