Type any word!

"instantaneous" in Vietnamese

tức thìngay lập tức

Definition

Xảy ra hoặc được thực hiện ngay lập tức, không có bất kỳ sự chậm trễ nào mà có thể nhận thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong kỹ thuật hoặc trang trọng với 'kết quả ngay lập tức', 'phản ứng tức thì'. Không dùng thay cho 'nhanh' trong trường hợp thông thường.

Examples

The reaction was instantaneous when the chemicals mixed.

Phản ứng xảy ra **ngay lập tức** khi các hóa chất trộn với nhau.

The app gives instantaneous results.

Ứng dụng trả về kết quả **tức thì**.

There was an instantaneous change in temperature.

Đã có sự thay đổi **tức thì** về nhiệt độ.

His reply was almost instantaneous—he must have been waiting for my message.

Phản hồi của anh ấy gần như **tức thì**—chắc hẳn anh ấy đã đợi tin nhắn của tôi.

We noticed an instantaneous drop in noise as soon as the door closed.

Ngay khi cửa đóng lại, chúng tôi nhận thấy tiếng ồn **giảm tức thì**.

With fiber internet, downloads can be almost instantaneous these days.

Với internet cáp quang, ngày nay việc tải xuống có thể gần như **tức thì**.