Type any word!

"instant" in Vietnamese

ngay lập tứcchốc lát

Definition

Một điều gì đó xảy ra ngay lập tức, không có sự chờ đợi. Danh từ chỉ một khoảng thời gian rất ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ: 'instant reply', 'instant noodles', 'instant coffee'. Tính từ chỉ không có chờ đợi; danh từ thường có trong cụm 'for an instant' hoặc 'the instant I saw it'. Không dùng 'immediate coffee'.

Examples

I got an instant reply to my message.

Tôi nhận được phản hồi **ngay lập tức** cho tin nhắn của mình.

For an instant, I thought I knew her.

Trong một **chốc lát**, tôi tưởng mình biết cô ấy.

These are instant noodles, so they cook fast.

Đây là mì **ăn liền**, nên nấu rất nhanh.

The pain wasn't instant — it started a few minutes later.

Cơn đau không diễn ra **ngay lập tức** — nó bắt đầu sau vài phút.

The instant I saw the photo, I started laughing.

**Ngay khi** tôi nhìn thấy bức ảnh, tôi đã bật cười.

I knew it was a bad idea the instant he said it.

Tôi biết đó là ý tưởng tồi **ngay lúc** anh ấy nói ra.