输入任意单词!

"inspiring" 的Vietnamese翻译

truyền cảm hứng

释义

Ai đó hoặc điều gì đó làm bạn cảm thấy hào hứng, đầy hy vọng hoặc muốn cố gắng làm điều gì đó.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng cho người, câu chuyện, bài phát biểu khiến người khác phấn khích, thay đổi hay có cảm hứng hành động, như 'bài phát biểu truyền cảm hứng'. Không dùng cho thứ chỉ đơn giản là dễ chịu.

例句

Her inspiring words made everyone smile.

Những lời **truyền cảm hứng** của cô ấy làm mọi người đều mỉm cười.

The movie was so inspiring that I wanted to try harder in life.

Bộ phim quá **truyền cảm hứng** đến mức tôi muốn cố gắng nhiều hơn trong cuộc sống.

He gave an inspiring speech at the event.

Anh ấy đã có một bài phát biểu **truyền cảm hứng** tại sự kiện.

That teacher is really inspiring—she makes everyone want to learn more.

Giáo viên đó thực sự rất **truyền cảm hứng** — cô ấy khiến ai cũng muốn học nhiều hơn.

Her journey from poverty to success is truly inspiring.

Hành trình từ nghèo khó tới thành công của cô ấy thực sự rất **truyền cảm hứng**.

I follow a lot of inspiring people on social media for motivation.

Tôi theo dõi rất nhiều người **truyền cảm hứng** trên mạng xã hội để có động lực.