"inspires" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó cảm thấy hào hứng, có động lực hoặc nảy ra ý tưởng mới. Cũng có nghĩa là khiến ai đó muốn làm điều gì đó đặc biệt hoặc sáng tạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn nói và viết. Hay đi với các từ chỉ hành động sau "inspires (ai đó) làm gì". Không dùng với ý nghĩa chỉ đạo hay ra lệnh.
Examples
Her story inspires many people.
Câu chuyện của cô ấy **truyền cảm hứng** cho nhiều người.
Music inspires him to paint.
Âm nhạc **truyền cảm hứng** cho anh ấy vẽ tranh.
A good teacher inspires students to learn.
Một giáo viên tốt **truyền cảm hứng** cho học sinh học hỏi.
Seeing others succeed really inspires me to work harder.
Nhìn thấy người khác thành công thực sự **truyền cảm hứng** cho tôi làm việc chăm chỉ hơn.
Traveling to new places always inspires new ideas.
Việc đi du lịch đến những nơi mới luôn **truyền cảm hứng** cho những ý tưởng mới.
Her kindness inspires me to help others, too.
Lòng tốt của cô ấy **truyền cảm hứng** cho tôi giúp đỡ người khác.