"inspire" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó cảm thấy hứng khởi, sáng tạo hoặc có động lực để làm điều gì đó tích cực hoặc mới mẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về sự tác động về cảm xúc hoặc sáng tạo, như 'câu chuyện truyền cảm hứng', 'bài phát biểu truyền cảm hứng'. Khác với 'encourage' nghĩa là động viên, còn 'truyền cảm hứng' là khơi dậy ý tưởng mới.
Examples
Her words inspire me to work harder.
Những lời của cô ấy **truyền cảm hứng** cho tôi làm việc chăm chỉ hơn.
Great leaders often inspire change.
Những nhà lãnh đạo vĩ đại thường **truyền cảm hứng** cho sự thay đổi.
A beautiful sunset can inspire an artist.
Một hoàng hôn đẹp có thể **truyền cảm hứng** cho một nghệ sĩ.
That movie really inspired me to follow my dreams.
Bộ phim đó thực sự đã **truyền cảm hứng** cho tôi theo đuổi ước mơ của mình.
He has the ability to inspire confidence in everyone around him.
Anh ấy có khả năng **truyền cảm hứng** tự tin cho tất cả mọi người xung quanh.
I hope my story will inspire others to never give up.
Tôi hy vọng câu chuyện của mình sẽ **truyền cảm hứng** cho người khác không bao giờ bỏ cuộc.