Type any word!

"inspirational" in Vietnamese

truyền cảm hứng

Definition

Điều gì đó khiến bạn cảm thấy được khích lệ, có động lực và tràn đầy ý tưởng tích cực. Thường dùng để miêu tả con người, bài phát biểu, câu nói hoặc câu chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Inspirational' thường dùng trong ngữ cảnh tích cực và truyền động lực, như 'inspirational speech', 'inspirational leader', 'inspirational quote'. Không dùng cho những vật thể hoặc sự kiện bình thường.

Examples

The coach gave an inspirational talk before the game.

Huấn luyện viên đã có một bài phát biểu **truyền cảm hứng** trước trận đấu.

She is an inspirational leader in her company.

Cô ấy là một nhà lãnh đạo **truyền cảm hứng** trong công ty của mình.

I read an inspirational quote every morning.

Tôi đọc một câu nói **truyền cảm hứng** mỗi sáng.

Her story is really inspirational—it makes you believe anything is possible.

Câu chuyện của cô ấy thật sự **truyền cảm hứng**—nó khiến bạn tin rằng mọi thứ đều có thể.

I follow a lot of inspirational accounts on social media for daily motivation.

Tôi theo dõi rất nhiều tài khoản **truyền cảm hứng** trên mạng xã hội để lấy động lực mỗi ngày.

That movie was so inspirational—I left the theater feeling ready to take on anything!

Bộ phim đó thật sự quá **truyền cảm hứng**—rời rạp mà tôi thấy mình có thể làm được mọi thứ!