"inspected" in Vietnamese
Definition
Đã kiểm tra kỹ lưỡng một vật hoặc tài liệu để đảm bảo nó đúng, sạch hoặc an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống chính thức như kiểm tra an toàn, giấy tờ, hoặc máy móc. Khác với 'nhìn qua', nó đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng hơn.
Examples
The teacher inspected our homework before collecting it.
Giáo viên đã **kiểm tra** bài tập về nhà của chúng tôi trước khi thu lại.
The mechanic inspected the car for any problems.
Thợ cơ khí đã **kiểm tra** chiếc xe để tìm vấn đề.
The bags were inspected at the airport security check.
Các túi đã được **kiểm tra** tại khu an ninh sân bay.
They've already inspected the building, so we can move in next week.
Họ đã **kiểm tra** tòa nhà rồi nên chúng ta có thể chuyển vào tuần tới.
My suitcase was inspected twice because something looked suspicious on the scanner.
Vali của tôi bị **kiểm tra** hai lần vì có gì đó đáng ngờ trên máy quét.
After the inspector inspected the equipment, he signed the safety report.
Sau khi thanh tra **kiểm tra** thiết bị, ông ấy đã ký báo cáo an toàn.