"insomnia" in Vietnamese
Definition
Tình trạng không thể ngủ được hoặc không duy trì được giấc ngủ, dù rất muốn hoặc cần ngủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chuyên môn, dùng khi nói về bệnh lý hoặc vấn đề khó ngủ kéo dài. Nếu chỉ thỉnh thoảng mất ngủ, nên dùng từ khác nhẹ nhàng hơn.
Examples
I have insomnia and can't sleep at night.
Tôi bị **mất ngủ** và không thể ngủ vào ban đêm.
Insomnia can make you feel tired during the day.
**Mất ngủ** có thể khiến bạn cảm thấy mệt mỏi vào ban ngày.
Doctors can help treat insomnia.
Bác sĩ có thể giúp điều trị **mất ngủ**.
I've struggled with insomnia for years—it drives me crazy sometimes.
Tôi đã vật lộn với **mất ngủ** trong nhiều năm—đôi khi nó khiến tôi phát điên.
When my mind races at night, my insomnia gets worse.
Khi tâm trí tôi quay cuồng vào ban đêm, **mất ngủ** của tôi càng tệ hơn.
He thought it was just stress, but it turned out to be serious insomnia.
Anh ấy nghĩ chỉ là căng thẳng, nhưng hóa ra đó là **mất ngủ** nghiêm trọng.