Type any word!

"insolent" in Vietnamese

hỗn xượcxấc xược

Definition

Tỏ ra thiếu tôn trọng và vô lễ, nhất là với người có quyền hoặc người nên được tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng, mô tả sự vô lễ rõ rệt hơn so với 'thô lỗ'. Gặp nhiều trong 'insolent tone', 'insolent behavior', nhất là giữa người trẻ đối với người lớn.

Examples

The child gave an insolent reply to his teacher.

Đứa trẻ trả lời giáo viên một cách **hỗn xược**.

His insolent behavior shocked everyone in the meeting.

Thái độ **hỗn xược** của anh ấy khiến mọi người trong cuộc họp bị sốc.

She was punished for making an insolent comment.

Cô ấy bị phạt vì đưa ra một bình luận **xấc xược**.

Don't get insolent with me; show some respect.

Đừng **hỗn xược** với tôi; hãy tôn trọng một chút.

He flashed an insolent smile before leaving the room.

Anh ta nở một nụ cười **hỗn xược** trước khi rời khỏi phòng.

Teenagers can sometimes sound insolent even when they don't mean to.

Đôi khi thanh thiếu niên có thể nghe có vẻ **hỗn xược** ngay cả khi họ không cố ý.