"insolence" in Vietnamese
Definition
Sự xấc xược là hành vi thô lỗ, thiếu tôn trọng, nhất là đối với người có quyền lực hoặc vị trí cao hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh nghiêm túc, nhất là nói về thái độ thiếu tôn trọng với người có quyền. Không giống ‘insult’, không phải lời lẽ xúc phạm trực tiếp mà là cách ứng xử.
Examples
His insolence shocked the entire class.
**Sự xấc xược** của anh ấy đã khiến cả lớp choáng váng.
The manager would not tolerate any insolence from employees.
Quản lý không chấp nhận bất kỳ **sự xấc xược** nào từ nhân viên.
She apologized for her insolence.
Cô ấy đã xin lỗi vì **sự xấc xược** của mình.
The student's insolence earned him a trip to the principal's office.
**Sự hỗn láo** của học sinh đó khiến cậu bị gọi lên phòng hiệu trưởng.
If you continue with that insolence, you'll be asked to leave.
Nếu bạn tiếp tục **sự xấc xược** đó, bạn sẽ bị yêu cầu rời đi.
His insolence was surprising—no one had ever spoken to the director that way before.
**Sự xấc xược** của anh ta thật đáng kinh ngạc—chưa ai từng nói chuyện với giám đốc như vậy trước đây.