Type any word!

"insists" in Vietnamese

khăng khăngnhất quyết

Definition

Ai đó nói hoặc yêu cầu điều gì đó một cách cứng rắn, nhiều lần, không thay đổi ý kiến hoặc không chấp nhận bị từ chối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Insists' thường đi với 'on' (insists on doing something) hoặc mệnh đề 'that' (insists that you go). Thể hiện sự kiên quyết, đôi khi cứng đầu. Dùng được cả trong tình huống trang trọng và thân mật.

Examples

She insists that everything be perfect.

Cô ấy **khăng khăng** rằng mọi thứ phải hoàn hảo.

My dad insists on driving me to school every day.

Bố tôi ngày nào cũng **khăng khăng** chở tôi đi học.

He insists he saw the movie already.

Anh ấy **khăng khăng** là mình đã xem bộ phim rồi.

No matter what you say, she insists on paying the bill herself.

Dù bạn nói gì, cô ấy cũng **nhất quyết** tự trả tiền.

Even though everyone disagrees, Mark insists that he's right.

Dù ai cũng không đồng ý, Mark vẫn **khăng khăng** là mình đúng.

She always insists on having the last word in every argument.

Cô ấy luôn **khăng khăng** muốn là người nói câu cuối trong mọi cuộc tranh luận.