아무 단어나 입력하세요!

"insist" in Vietnamese

khăng khăngnằng nặc

Definition

Nói hoặc yêu cầu điều gì đó một cách cương quyết, dù người khác không đồng ý. Cũng có thể mang nghĩa không thay đổi quyết định hoặc yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'insist on + danh từ/V-ing' hoặc 'insist that + mệnh đề'. Thể hiện mức độ nhấn mạnh, đôi khi mang ý cứng đầu hoặc gây áp lực.

Examples

She insists on paying for dinner.

Cô ấy **khăng khăng** đòi trả tiền bữa tối.

He insisted that he was right.

Anh ấy **khăng khăng** rằng mình đúng.

My parents insist on calling me every day.

Bố mẹ tôi **khăng khăng** gọi cho tôi mỗi ngày.

She insisted on walking me home, even though it was only five minutes away.

Cô ấy **nằng nặc** đòi đưa tôi về nhà, dù chỉ cách năm phút đi bộ.

If you insist, I'll have another cup of coffee.

Nếu bạn **khăng khăng**, tôi sẽ uống thêm một tách cà phê nữa.

They insisted that we stay longer, but we had an early flight.

Họ **nằng nặc** muốn chúng tôi ở lại lâu hơn, nhưng chúng tôi có chuyến bay sớm.