好きな単語を入力!

"insipid" in Vietnamese

nhạt nhẽovô vị

Definition

Chỉ những thứ không có vị, thiếu hấp dẫn hoặc nhàm chán. Dùng cho thức ăn, câu chuyện hay bất cứ điều gì khiến người ta không hứng thú.

Usage Notes (Vietnamese)

Là tính từ trang trọng, hay gặp trong văn viết hoặc đánh giá. Thường đi với 'món ăn', 'cuộc trò chuyện', 'buổi biểu diễn'. Không phải chỉ trích nặng, mà là nhận xét đơn giản về sự nhạt nhòa.

Examples

The soup is insipid and needs more salt.

Món súp này **nhạt nhẽo**, cần thêm muối.

The movie was insipid and boring.

Bộ phim này **nhạt nhẽo** và buồn tẻ.

She finds black coffee too insipid without sugar.

Cô ấy thấy cà phê đen quá **nhạt nhẽo** nếu không có đường.

His speeches are always so insipid—they never inspire anyone.

Bài phát biểu của anh ấy lúc nào cũng quá **vô vị**, không bao giờ truyền cảm hứng cho ai.

That new café is pretty, but their food is just insipid.

Quán cà phê mới đó khá xinh, nhưng đồ ăn của họ lại **nhạt nhẽo**.

I tried to read the book, but the storytelling was painfully insipid.

Tôi đã cố đọc cuốn sách, nhưng câu chuyện thực sự **nhạt nhẽo**.