¡Escribe cualquier palabra!

"insinuating" en Vietnamese

bóng gióám chỉ

Definición

Nói một cách không thẳng thắn, thường nhằm ám chỉ hoặc gợi ý điều gì đó tiêu cực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ lời nói hay cách ứng xử ẩn ý, đôi khi có ý phê phán. Hay gặp trong cụm như "insinuating tone", "insinuating remark".

Ejemplos

He made an insinuating comment about her lateness.

Anh ấy đã có một bình luận **bóng gió** về việc cô ấy đến muộn.

Please stop using that insinuating tone with me.

Làm ơn đừng dùng giọng **bóng gió** với tôi nữa.

Her insinuating smile made everyone uncomfortable.

Nụ cười **bóng gió** của cô ấy khiến mọi người khó chịu.

Are you insinuating that I cheated?

Bạn đang **bóng gió** rằng tôi đã gian lận sao?

His insinuating questions made the meeting tense.

Những câu hỏi **bóng gió** của anh ấy khiến cuộc họp trở nên căng thẳng.

She gave him an insinuating look before leaving the room.

Cô ấy đã liếc một cái **bóng gió** với anh ấy trước khi rời khỏi phòng.