"insinuate" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó nói điều gì một cách gián tiếp, thường là ám chỉ điều không hay hoặc tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng và thường dùng cho điều tiêu cực; hay dùng trong trường hợp ám chỉ chỉ trích, đổ lỗi, chứ không phải để đề xuất đơn giản (dùng 'suggest' thay thế). Thường xuất hiện với 'insinuate that...'.
Examples
Are you trying to insinuate that I lied?
Bạn đang cố **ám chỉ** rằng tôi đã nói dối à?
He did not insinuate anything directly.
Anh ấy không **ám chỉ** điều gì một cách trực tiếp.
She didn't want to insinuate that her friend was wrong.
Cô ấy không muốn **ám chỉ** bạn mình sai.
Stop trying to insinuate there’s something wrong with my work.
Đừng cố **ám chỉ** có điều gì không ổn với công việc của tôi nữa.
He likes to insinuate things instead of saying them outright.
Anh ấy thích **ám chỉ** thay vì nói thẳng ra.
Without naming anyone, she managed to insinuate who was responsible.
Không nêu tên ai, cô ấy vẫn **ám chỉ** được ai là người chịu trách nhiệm.