Type any word!

"insignia" in Vietnamese

huy hiệuphù hiệu

Definition

Đây là huy hiệu hoặc dấu hiệu dùng để thể hiện cấp bậc, vị trí hoặc thành viên trong một nhóm, đặc biệt là trong quân đội hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc quân sự. Thường gặp trong các cụm như 'military insignia', 'rank insignia', 'wear an insignia', và chỉ những vật thật, không phải mọi dấu hiệu.

Examples

He wore a silver insignia on his hat.

Anh ấy đeo một **huy hiệu** bạc trên mũ.

The soldier earned an insignia for bravery.

Người lính đã nhận được một **huy hiệu** cho lòng dũng cảm.

Only officers can wear this insignia.

Chỉ sĩ quan mới được đeo **huy hiệu** này.

The jacket had a police insignia sewn onto the sleeve.

Tay áo chiếc áo khoác có khâu một **huy hiệu** của cảnh sát.

Do you know what that gold insignia on her collar means?

Bạn có biết **huy hiệu** vàng trên cổ áo cô ấy có ý nghĩa gì không?

After the ceremony, everyone received a special insignia as a souvenir.

Sau buổi lễ, mọi người đều được tặng một **huy hiệu** đặc biệt làm kỷ niệm.