"insights" in Vietnamese
Definition
Những hiểu biết sâu sắc hoặc ý tưởng hữu ích về một vấn đề nào đó, thường có được sau khi suy nghĩ hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều, như 'gain insights', 'cung cấp insights'. Không giống 'thông tin' (facts) hay 'ý kiến' (opinions), 'insights' nghĩa là sự hiểu sâu sắc.
Examples
She shared her insights from the project with the team.
Cô ấy đã chia sẻ những **hiểu biết sâu sắc** từ dự án với nhóm.
Reading books can give you new insights about life.
Đọc sách có thể mang lại cho bạn những **hiểu biết sâu sắc** mới về cuộc sống.
The scientist offered valuable insights during the conference.
Nhà khoa học đã đưa ra những **hiểu biết sâu sắc** quý giá trong hội nghị.
I'd love to hear your insights on this problem.
Tôi rất muốn nghe những **hiểu biết sâu sắc** của bạn về vấn đề này.
Her travel experiences gave her some amazing insights into different cultures.
Những trải nghiệm du lịch đã cho cô ấy một số **hiểu biết sâu sắc** tuyệt vời về các nền văn hóa khác nhau.
The discussion was full of great insights that changed my mind.
Cuộc thảo luận đầy những **hiểu biết sâu sắc** tuyệt vời đã thay đổi suy nghĩ của tôi.