"insightful" in Vietnamese
Definition
Miêu tả ai đó hoặc điều gì có cái nhìn sâu sắc, thể hiện sự hiểu biết rõ hoặc ý tưởng mới mẻ về một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để khen ý kiến, nhận xét, bài viết, hoặc con người có góc nhìn sâu sắc; tránh dùng cho nhận định đơn giản.
Examples
She gave an insightful answer in class.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời **sâu sắc** trong lớp.
His book is very insightful.
Cuốn sách của anh ấy rất **sâu sắc**.
That was an insightful comment.
Đó là một nhận xét rất **sâu sắc**.
I always enjoy your insightful perspectives during meetings.
Tôi luôn thích những quan điểm **sâu sắc** của bạn trong các buổi họp.
That documentary was really insightful—I learned a lot.
Bộ phim tài liệu đó thực sự rất **sâu sắc** — tôi đã học được nhiều điều mới.
Your insightful questions made the discussion much better.
Những câu hỏi **sâu sắc** của bạn đã làm cuộc thảo luận trở nên tốt hơn.