Введите любое слово!

"insightful" in Vietnamese

sâu sắcthấu đáo

Definition

Miêu tả ai đó hoặc điều gì có cái nhìn sâu sắc, thể hiện sự hiểu biết rõ hoặc ý tưởng mới mẻ về một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để khen ý kiến, nhận xét, bài viết, hoặc con người có góc nhìn sâu sắc; tránh dùng cho nhận định đơn giản.

Examples

She gave an insightful answer in class.

Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời **sâu sắc** trong lớp.

His book is very insightful.

Cuốn sách của anh ấy rất **sâu sắc**.

That was an insightful comment.

Đó là một nhận xét rất **sâu sắc**.

I always enjoy your insightful perspectives during meetings.

Tôi luôn thích những quan điểm **sâu sắc** của bạn trong các buổi họp.

That documentary was really insightful—I learned a lot.

Bộ phim tài liệu đó thực sự rất **sâu sắc** — tôi đã học được nhiều điều mới.

Your insightful questions made the discussion much better.

Những câu hỏi **sâu sắc** của bạn đã làm cuộc thảo luận trở nên tốt hơn.